Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[W A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 21:17 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:8 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 7:11 | 24 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:5 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Consadole Sapporo
[E B-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 26:22 | 29 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 0 | 3 | 14:11 | 18 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:11 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 12:9 | 26 | 5 | 33% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:4 | 17 | 3 | 56% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
3
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
2/2.5
X
J. League Cup
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
Cúp Nhật Bản
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



