So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
World Cup U17
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
51
31
51
B
3
T
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Euro U17
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
World Cup U17
168 Ngày
World Cup U17
171 Ngày
World Cup U17
174 Ngày
World Cup U17
168 Ngày
World Cup U17
171 Ngày
World Cup U17
174 Ngày



