Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
23
36
23
36
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
01
32
01
32
T
T
4/4.5
2
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
3.5
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
3
T
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Áo
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Austria Amateur cup
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



