Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cup Hong Kong Guangdong Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Cup Hong Kong Guangdong Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
OFC Women's World Cup Qualifying
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3/3.5
1.5
X
X
OFC Nations Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Olympic Oceanian Woman Qualifying Tournament
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
Chưa có dữ liệu



