So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 18:25 | 17 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:14 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:13 | 22 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:4 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 2:9 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 |
Dziugas Telsiai
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 26:19 | 27 | 1 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:11 | 15 | 2 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:8 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 10:8 | 18 | 6 | 20% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 3 | 38% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:5 | 5 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
14
00
14
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
5 Ngày
Lithuania A Lyga
11 Ngày
Lithuania A Lyga
17 Ngày
Lithuania A Lyga
4 Ngày
Cúp Lithuania
7 Ngày
Lithuania A Lyga
11 Ngày
Hegelmann Litauen



