Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 3 | 10 | 17:33 | 18 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7:23 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 10:17 | 22 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:5 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:12 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:7 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 19:28 | 18 | 7 | |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 13:12 | 13 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:16 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 10:13 | 24 | 4 | 28% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 8:4 | 18 | 1 | 40% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:9 | 6 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
14
00
14
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Europa Conference League
19 Ngày
Europa Conference League
5 Ngày
Lithuania A Lyga
8 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày



