So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Riteriai
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 8 | 22 | 37:74 | 26 | 9 |
| Chủ | 18 | 4 | 4 | 10 | 21:34 | 16 | 8 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 16:40 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 36 | 3 | 13 | 20 | 12:39 | 22 | 10 |
| Chủ | 18 | 1 | 9 | 8 | 8:19 | 12 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 4:20 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Dziugas Telsiai
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 28:22 | 30 | 1 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:13 | 17 | 2 | |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:9 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:6 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 12 | 4 | 10:9 | 21 | 8 | 16% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:4 | 15 | 3 | 27% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:5 | 6 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
H
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
4 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
13 Ngày
Lithuania A Lyga
21 Ngày



