So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:1 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
50
20
50
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Scotland League 1
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
22
54
22
54
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Scotland League 1
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
3/3.5
T
Scotland League 1
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 1
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Scotland League 1
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
15
25
15
25
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
00
12
00
12
T
3
H
Scotland League 1
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Scotland League 1
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Scotland League 1
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Scotland League 2
21
31
21
31
T
3
T
Scotland League 2
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Scotland League 2
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Scotland League 2
21
23
21
23
T
2.5/3
T
Scotland League 1
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Scotland League 1
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Scotland League Cup
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Scotland League 2
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland League 2
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 2
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland League 2
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Scotland League 2
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Scotland League 2
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Scotland League 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Scotland League 2
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 2
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 2
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League 2
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Scotland League 2
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Scotland League 2
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
3 Ngày
Scotland League Cup
7 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland League Cup
3 Ngày
Scotland League Cup
7 Ngày
Scotland League 2
14 Ngày



