So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 3 |
| 4 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 |
| 5 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | 1:12 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League Cup
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
4.5
2
X
X
Scotland League Cup
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
15
02
15
Scotland Championship
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland League Cup
00
03
00
03
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
14
00
14
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
32
52
32
52
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Scotland League Cup
00
05
00
05
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Scotland League Cup
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League Cup
4 Ngày
Scotland League 1
11 Ngày
Scotland League 1
18 Ngày
Scotland League Cup
4 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
18 Ngày



