Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[HOL D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 78 | 2 |
| Chủ | 19 | 13 | 5 | 1 | 42:21 | 44 | 2 |
| Khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 33:27 | 34 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 15 | 13 | 10 | 33:23 | 58 | 7 |
| Chủ | 19 | 7 | 8 | 4 | 15:10 | 29 | 10 |
| Khách | 19 | 8 | 5 | 6 | 18:13 | 29 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
SBV Excelsior
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | 38 | 13 | |
| Chủ | 17 | 5 | 3 | 9 | 20:22 | 18 | 17 | |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 23:34 | 20 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:9 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 13 | 10 | 21:22 | 46 | 10 | 32% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 10:8 | 25 | 12 | 35% |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 11:14 | 21 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
34
11
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
40
41
40
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
72
11
72
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển SC Cambuur | 3T 2H 5B |
| Điều khiển SBV Excelsior | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
16 Ngày
VĐQG Hà Lan
23 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày



