Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 51 | 8 |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 33:24 | 30 | 8 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24:29 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 25:25 | 49 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 14:11 | 28 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 11:14 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 58 | 4 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 29:16 | 32 | 5 | |
| Khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 30:24 | 26 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 15 | 8 | 22:15 | 48 | 7 | 32% |
| Chủ | 17 | 6 | 7 | 4 | 11:6 | 25 | 11 | 35% |
| Khách | 17 | 5 | 8 | 4 | 11:9 | 23 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
23
33
23
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Europa League
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển SC Heerenveen | 4T 2H 4B |
| Điều khiển FC Twente Enschede | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



