Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Willem II
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
N.E.C. Nijmegen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
03
011
03
011
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
13
23
13
23
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
21
35
21
35
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Willem II | 1T 5H 4B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 2T 6H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
27 Ngày
UEFA Champions League
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày



