Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
PSV Eindhoven
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1.5/2
T
T
Giao hữu
14
35
14
35
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
03
16
03
16
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
23
00
23
H
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
11
61
11
61
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
33
73
33
73
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
T
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
22
32
22
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc Nagtegaal |
| Điều khiển SBV Excelsior | 4T 3H 3B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 5T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



