Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
SC Heerenveen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
31
44
31
44
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
72
41
72
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 3T 2H 0B |
| Điều khiển SC Heerenveen | 3T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



