Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Monterrey
[A-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 22:24 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:14 | 10 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:10 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 14:8 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:4 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Santos Laguna
[A-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 20:38 | 12 | 18 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:12 | 8 | 18 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:26 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 6 | 8 | 11:19 | 15 | 17 | 18% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:5 | 9 | 16 | 25% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:14 | 6 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
14
12
14
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Mexico
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
31
01
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Antonio Ortiz Nava |
| Điều khiển Monterrey | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Santos Laguna | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
8 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
North Central America Leagues Cup
19 Ngày
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
15 Ngày
North Central America Leagues Cup
20 Ngày



