Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tigres UANL
[C-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Atletico San Luis
[C-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 13 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
51
10
51
T
H
3.5
1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Copa Mexico
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Copa Mexico
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Copa Mexico
30
61
30
61
T
2.5/3
T
Copa Mexico
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
23
00
23
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
Mexico Liga MX
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Rodriguez |
| Điều khiển Tigres UANL | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico San Luis | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 12.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.88 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
7 Ngày
North Central America Leagues Cup
11 Ngày
North Central America Leagues Cup
14 Ngày
Mexico Liga MX
6 Ngày
North Central America Leagues Cup
12 Ngày
North Central America Leagues Cup
16 Ngày



