So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chivas Guadalajara
[C-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
FC Juarez
[C-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Copa Mexico
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Copa Mexico
22
42
22
42
T
B
2.5
1
T
T
Copa Mexico
01
32
01
32
B
B
2.5
1
T
H
Copa Mexico
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Copa Mexico
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
20
00
20
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
02
42
02
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
24
21
24
Mexico Liga MX
13
34
13
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Ramos Palazuelos |
| Điều khiển Chivas Guadalajara | 4T 1H 5B |
| Điều khiển FC Juarez | 1T 1H 8B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
6 Ngày
North Central America Leagues Cup
12 Ngày
North Central America Leagues Cup
15 Ngày
Mexico Liga MX
6 Ngày
North Central America Leagues Cup
11 Ngày
North Central America Leagues Cup
14 Ngày



