Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlas
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Tigres UANL
[C-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
0.5/1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
51
10
51
T
H
3.5
1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Cesar Ramos Palazuelos |
| Điều khiển Atlas | 2T 3H 5B |
| Điều khiển Tigres UANL | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
7 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
14 Ngày
Mexico Liga MX
21 Ngày



