Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Necaxa
[C-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 |
Club Leon
[C-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | 14 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
36
00
36
Giao hữu
00
10
00
10
Mexico Liga MX
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
61
00
61
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Mexico
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
00
74
00
74
Mexico Liga MX
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Santander |
| Điều khiển Necaxa | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Club Leon | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
6 Ngày
Mexico Liga MX
11 Ngày
Mexico Liga MX
19 Ngày
Mexico Liga MX
5 Ngày
North Central America Leagues Cup
7 Ngày
Mexico Liga MX
11 Ngày



