Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Rijeka
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 11 | 11 | 49:36 | 53 | 4 |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 29:15 | 32 | 4 |
| Khách | 18 | 5 | 6 | 7 | 20:21 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:1 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 13 | 14 | 9 | 22:16 | 53 | 3 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:8 | 28 | 4 |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 10:8 | 25 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Rudes
[CRO D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 8 | 6 | 49:29 | 65 | 1 | |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 27:12 | 39 | 2 | |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 22:17 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:5 | 13 | ||
| Tất cả | 33 | 16 | 14 | 3 | 29:11 | 62 | 1 | 48% |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 15:6 | 32 | 1 | 47% |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 14:5 | 30 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Croatia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
21
51
21
51
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
12
12
12
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
11
15
11
15
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Croatia
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
03
33
03
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
34
10
34
Giao hữu
00
36
00
36
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ante Terzic |
| Điều khiển NK Rijeka | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Rudes | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Croatia
6 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Croatia
6 Ngày
VĐQG Croatia
13 Ngày
VĐQG Croatia
20 Ngày



