Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Montpellier
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | 51 | 8 |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 27:20 | 28 | 6 |
| Khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 14:11 | 23 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 16 | 10 | 16:18 | 40 | 14 |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 11:13 | 19 | 15 |
| Khách | 17 | 4 | 9 | 4 | 5:5 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Dijon
[FRA D3-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 18 | 11 | 3 | 52:25 | 65 | 1 | |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 32:15 | 32 | 2 | |
| Khách | 16 | 9 | 6 | 1 | 20:10 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 32 | 14 | 13 | 5 | 24:10 | 55 | 2 | 44% |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 12:6 | 26 | 3 | 44% |
| Khách | 16 | 7 | 8 | 1 | 12:4 | 29 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
33
12
33
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
12
53
12
53
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
30
41
30
41
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
2
X
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
Liên đoàn Pháp
01
11
01
11
B
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
T
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3
1
H
H
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
52
21
52
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Remi Landry |
| Điều khiển Montpellier | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Dijon | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày



