Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sochaux
[FRA D3-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 16 | 10 | 6 | 49:26 | 58 | 2 |
| Chủ | 16 | 9 | 6 | 1 | 28:11 | 33 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 21:15 | 25 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 18 | 13 | 1 | 28:3 | 67 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 5 | 0 | 18:0 | 38 | 1 |
| Khách | 16 | 7 | 8 | 1 | 10:3 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
Saint-Etienne
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 6 | 10 | 59:38 | 60 | 3 | |
| Chủ | 17 | 11 | 2 | 4 | 39:18 | 35 | 2 | |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 20:20 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 30:17 | 50 | 3 | 35% |
| Chủ | 17 | 8 | 7 | 2 | 20:8 | 31 | 4 | 47% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 10:9 | 19 | 10 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
31
00
31
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Liên đoàn Pháp
01
03
01
03
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Pháp
10
32
10
32
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Hạng hai Pháp
00
41
00
41
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tifenn LeProdhomme |
| Điều khiển Sochaux | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Saint-Etienne | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
6 Ngày
Hạng hai Pháp
13 Ngày
Hạng hai Pháp
20 Ngày



