So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Annecy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
Rodez Aveyron
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 2 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
04
00
04
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
15
02
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
21
21
21
B
T
3
1
H
T
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Geoffrey Kubler |
| Điều khiển Annecy | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Rodez Aveyron | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
10 Ngày
Hạng hai Pháp
15 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
8 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày



