Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stade Lavallois MFC
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 17 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Nantes
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
42
11
42
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
01
32
01
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Liên đoàn Pháp
10
40
10
40
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
23
01
23
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
2
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2.5
X
Liên đoàn Pháp
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
51
11
51
T
B
3/3.5
2
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antoine Valnet |
| Điều khiển Stade Lavallois MFC | 3T 2H 4B |
| Điều khiển Nantes | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
8 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
8 Ngày
Hạng hai Pháp
15 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày



