Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Nancy
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Montpellier
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
80
20
80
Hạng hai Pháp
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
24
11
24
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Pháp
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
2
T
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
2
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
42
30
42
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Azzedine Souifi |
| Điều khiển Nancy | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Montpellier | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
14 Ngày
Hạng hai Pháp
21 Ngày



