So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cartagines Deportiva SA
[C-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 26:20 | 32 | 4 |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 14:10 | 21 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:10 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 10:13 | 21 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5
0.5
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Central American Cup
5 Ngày
VĐQG Costa Rica
8 Ngày
VĐQG Costa Rica
15 Ngày
VĐQG Costa Rica
8 Ngày
VĐQG Costa Rica
15 Ngày
VĐQG Costa Rica
22 Ngày



