Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AB Kobenhavn
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 2 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
Fredericia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League 1 Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
33
12
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
League 1 Đan Mạch
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
2/2.5
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
00
10
00
10
B
2.5
X
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
T
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
01
12
01
12
T
2.5
T
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
10
13
10
13
B
2.5/3
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
T
3
X
League 1 Đan Mạch
03
04
03
04
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
22
10
22
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
T
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
02
02
02
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Đan Mạch
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
16 Ngày
Cúp Đan Mạch
4 Ngày
League 1 Đan Mạch
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
14 Ngày



