Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fredericia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Vendsyssel
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
League 1 Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
03
24
03
24
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
18
00
18
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
12 Ngày
League 1 Đan Mạch
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
11 Ngày
League 1 Đan Mạch
21 Ngày



