Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:34 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:16 | 13 | 9 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 20:18 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:12 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 14:14 | 28 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 7:7 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Lyngby
[DEN D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 42 | 1 | |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 23:10 | 21 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 26:15 | 21 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:6 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 5 | 7 | 21:15 | 35 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | 19 | 2 | 45% |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 10:10 | 16 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
32
53
32
53
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
22
20
22
VĐQG Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
51
00
51
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
32
63
32
63
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
League 1 Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
League 1 Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
T
3.5
X
League 1 Đan Mạch
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển FC Copenhagen | 7T 3H 0B |
| Điều khiển Lyngby | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
3 Ngày
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày



