So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
Odense BK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Đan Mạch
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
40
70
40
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
41
31
41
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svend Funder |
| Điều khiển Silkeborg IF | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Odense BK | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
20 Ngày
VĐQG Đan Mạch
6 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Đan Mạch
20 Ngày



