Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viborg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 7 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
Aarhus AGF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
52
10
52
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển Viborg | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Aarhus AGF | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
9 Ngày
VĐQG Đan Mạch
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
19 Ngày



