Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Botev Vratsa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | 38 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:10 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:16 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 3 | 24 | 3 | 8:8 | 33 | 10 |
| Chủ | 15 | 0 | 14 | 1 | 2:3 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 6:5 | 19 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 44 | 6 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 15:14 | 21 | 11 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 18:12 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 15:12 | 43 | 7 | 33% |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 7:6 | 23 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:6 | 20 | 7 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
25
02
25
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Georgi Kabakov |
| Điều khiển Botev Vratsa | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Cherno More Varna | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày



