Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 60 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:9 | 32 | 3 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 29:11 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:2 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 19:12 | 45 | 5 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:6 | 22 | 7 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:6 | 23 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:1 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | 46 | 5 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 14:15 | 28 | 5 | |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 16:18 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 14 | 5 | 15:9 | 47 | 4 | 37% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 8:4 | 25 | 3 | 40% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 7:5 | 22 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
52
74
52
74
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
2
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
9 Ngày
Europa Conference League
12 Ngày
VĐQG Bulgaria
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
21 Ngày



