Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Septemvri Sofia
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | 26 | 14 |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 14:25 | 15 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 11:33 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 12 | 13 | 12:20 | 27 | 14 |
| Chủ | 15 | 2 | 8 | 5 | 6:9 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 6:11 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 44 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 15:12 | 25 | 6 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:15 | 19 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:4 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 19:15 | 40 | 8 | 27% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 9:8 | 19 | 9 | 27% |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 10:7 | 21 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
2
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
21 Ngày



