Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CSKA Sofia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
FC Dunav Ruse
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
60
10
60
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volen Chinkov |
| Điều khiển CSKA Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Dunav Ruse | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
Europa League
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
Europa League
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
20 Ngày



