Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Levski Sofia
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
Septemvri Sofia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2/2.5
1
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
50
60
50
60
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
32
10
32
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
31
42
31
42
Giao hữu
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
21 Ngày



