Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
CSKA 1948 Sofia
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 3 |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 10 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:3 | 5 |
Cherno More Varna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 13 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 10 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
33
11
33
B
H
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
9 Ngày
VĐQG Bulgaria
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
22 Ngày
VĐQG Bulgaria
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
22 Ngày



