So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Nicaragua Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Nicaragua Liga Primera
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2/2.5
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
14
34
14
34
T
T
2/2.5
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
20
72
20
72
T
T
2.5/3
1
T
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
0.5/1
X
X
Panama LPF
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nicaragua Liga Primera
3 Ngày
CONCACAF Central American Cup
7 Ngày
Nicaragua Liga Primera
11 Ngày
Panama LPF
4 Ngày
CONCACAF Central American Cup
7 Ngày
Panama LPF
11 Ngày



