So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG El Salvador
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
El Salvador Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Central American Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
61
82
61
82
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
1
H
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CONCACAF Central American Cup
7 Ngày
VĐQG El Salvador
10 Ngày
CONCACAF Central American Cup
12 Ngày
VĐQG Guatemala
4 Ngày
CONCACAF Central American Cup
6 Ngày
VĐQG Guatemala
11 Ngày



