So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2/2.5
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Guatemala
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
32
22
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5
0.5
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Costa Rica
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
3 Ngày
CONCACAF Central American Cup
4 Ngày
VĐQG Guatemala
10 Ngày
VĐQG Costa Rica
4 Ngày
VĐQG Costa Rica
10 Ngày
CONCACAF Central American Cup
12 Ngày



