So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Asian Cup
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Asian Cup
03
05
03
05
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Asian Cup
01
31
01
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Asian Cup
02
14
02
14
Asian Cup
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Asian Cup
10
10
10
10
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
4.5
2
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3.5/4
1.5
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
5.5/6
2.5
X
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
04
010
04
010
B
B
4.5/5
2
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
X
Asian Cup
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Asian Cup
21
41
21
41
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Asian Cup
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Asian Cup
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Asian Cup
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Asian Cup
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Asian Cup
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Asian Cup
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
ASEAN CUP
3 Ngày
ASEAN CUP
7 Ngày
ASEAN CUP
10 Ngày
ASEAN CUP
7 Ngày
ASEAN CUP
10 Ngày
ASEAN CUP
14 Ngày



