So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Malta Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
3/3.5
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3.5
X
Cúp Quốc gia Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
4
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
4
1.5
X
X
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đảo Faroe
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Muller |
| Điều khiển Hamrun Spartans | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NSI Runavik | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 8.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
29 Ngày
VĐQG Malta
37 Ngày
VĐQG Malta
44 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
17 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
24 Ngày
VĐQG Đảo Faroe
31 Ngày



