So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ian McNabb |
| Điều khiển FK Zalgiris Vilnius | 0T 0H 0B |
| Điều khiển OFK Petrovac | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
3 Ngày
Lithuania A Lyga
11 Ngày
Lithuania A Lyga
17 Ngày
VĐQG Montenegro
17 Ngày
VĐQG Montenegro
24 Ngày
VĐQG Montenegro
31 Ngày



