So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
52
74
52
74
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
12
32
12
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alessandro Dudic |
| Điều khiển Hapoel Tel Aviv | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ludogorets Razgrad | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Israel
30 Ngày
VĐQG Israel
37 Ngày
VĐQG Bulgaria
4 Ngày
Europa Conference League
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
10 Ngày



