Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arnes Talic |
| Điều khiển FC Sheriff | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Aluminij | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Moldova
3 Ngày
Europa League
7 Ngày
Europa League
7 Ngày
VĐQG Slovenia
9 Ngày
VĐQG Slovenia
16 Ngày



