So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
14
02
14
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Latvia
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
T
4
H
VĐQG Latvia
03
03
03
03
T
3
H
VĐQG Latvia
13
14
13
14
T
3/3.5
T
VĐQG Latvia
21
33
21
33
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Armenia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bence Csonka |
| Điều khiển Riga FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Ararat Armenia | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.75 |
3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
4 Ngày
VĐQG Latvia
12 Ngày
VĐQG Latvia
19 Ngày
VĐQG Armenia
17 Ngày
VĐQG Armenia
24 Ngày
VĐQG Armenia
31 Ngày



