So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
GEO SC
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
GEO SC
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
2/2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2/2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2/2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Florjan Lata |
| Điều khiển FC Saburtalo Tbilisi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Flora Tallinn | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
25 Ngày
VĐQG Georgia
32 Ngày
VĐQG Georgia
39 Ngày
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
19 Ngày
VĐQG Estonia
26 Ngày



