So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
T
T
2.5
1
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
02
05
02
05
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
21
21
21
21
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
02
00
02
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
010
02
010
Giao hữu
01
01
01
01
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Gibraltar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sven Wolfensberger |
| Điều khiển Inter Club Escaldes | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lincoln Red Imps FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



