So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
43
22
43
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oliver Reitala |
| Điều khiển Aarhus AGF | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lech Poznan | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
4 Ngày
UEFA Champions League
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
4 Ngày
UEFA Champions League
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
11 Ngày



