So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Gamba Osaka
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 4 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | 2 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp Nhật Bản
10
22
10
22
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
24
11
24
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
18 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
18 Ngày



